Kinh tế tài chính tiếng anh là gì năm 2024

Học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tài chính là cách giúp bạn phát triển, tiến xa hơn trong lĩnh vực này. Trong bài viết sau, VUS sẽ chia sẻ đến bạn trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tài chính phổ biến nhất.

Vì sao nên học tiếng Anh chuyên ngành tài chính?

Hiểu và thành thạo tiếng Anh chuyên ngành Tài chính đem lại nhiều lợi ích:

  • Hiểu rõ hơn về các khái niệm, quy trình cũng như cách hoạt động.
  • Làm việc hiệu quả hơn khi thực hiện các báo cáo tài chính, tài liệu pháp lý và hợp đồng.
  • Tham gia vào các cuộc trao đổi, thảo luận về tài chính một cách tự tin. Tăng cơ hội làm việc trong các công ty quốc tế, tập đoàn đa quốc gia – nơi tiếng Anh là ngôn ngữ được sử dụng chính.

Tóm lại, học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tài chính doanh nghiệp là cơ sở để bạn nâng cao khả năng giao tiếp cũng như giúp ích cho công việc sau này.

Kinh tế tài chính tiếng anh là gì năm 2024
Tất tần tật từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tài chính bạn cần nhớ

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tài chính

Tiếng Anh ngành tài chính về các vị trí nghề nghiệp

STTTừ vựngPhiên âmDịch nghĩa1

Accounting Controller/əˈkaʊntɪŋ kənˈtrəʊlə/Kiểm soát viên kế toán2

Big Business Customer Specialist/bɪg ˈbɪznɪs ˈkʌstəmə ˈspɛʃəlɪst/Chuyên viên khách hàng doanh nghiệp lớn3

Cashier/kæˈʃɪə/Thủ quỹ4

Financial Accounting Specialist/faɪˈnænʃəl əˈkaʊntɪŋ ˈspɛʃəlɪst/Chuyên viên kế toán tài chính5

Information Technology Specialist/ˌɪnfəˈmeɪʃən tɛkˈnɒləʤi ˈspɛʃəlɪst/Chuyên viên công nghệ thông tin (IT)6

Market Development Specialist/mɑːkɪt dɪˈvɛləpmənt ˈspɛʃəlɪst/Chuyên viên phát triển thị trường7

Marketing Officer/ˈmɑːkɪtɪŋ ˈɒfɪsə/Chuyên viên tiếp thị8

Marketing Staff Specialist/ˈmɑːkɪtɪŋ stɑːf ˈspɛʃəlɪst /Chuyên viên quảng bá sản phẩm9

Personal Customer Specialist/ˈpɜːsənəl ˈkʌstəmə ˈspɛʃəlɪst/Chuyên viên chăm sóc khách hàng10

Product Development Specialist/prɒdʌkt dɪˈvɛləpmənt ˈspɛʃəlɪst /Chuyên viên phát triển sản phẩm11

Valuation Officer/væljʊˈeɪʃən ˈɒfɪsə/Nhân viên định giá

Từ vựng về các chức danh trong ngân hàng

STTTừ vựngPhiên âmDịch nghĩa1

Assistant/əˈsɪstənt/Trợ lý2

Board chairman/bɔːrd ˈʧɛəmən/Chủ tịch hội đồng quản trị3

Board of Director/bɔːrd əv daɪˈrɛktər/Hội đồng quản trị4

Chief of Executive Operator/ʧiːf əv ɪkˈsɛkjʊtɪv ˈɒpəˌreɪtə/Tổng giám đốc điều hành5

Director/daɪˈrɛktər/Giám đốc6

Head/hɛd/Trưởng phòng7

Staff/stæf/Nhân viên8

Team leader/tiːm ˈliːdər/Trưởng nhóm

Kinh tế tài chính tiếng anh là gì năm 2024
Tất tần tật từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tài chính bạn cần nhớ

Từ vựng về các loại tài khoản

STTTừ vựngPhiên âmDịch nghĩa1

Bank Account/bæŋk əˈkaʊnt/Tài khoản ngân hàng2

Central Bank/ˈsɛntrəl bæŋk/Ngân hàng trung ương3

Charge Card/ʧɑːrdʒ kɑːrd/Thẻ thanh toán4

Check Guarantee Card/ʧɛk ˌɡærənˈti kɑːrd/Thẻ đảm bảo5

Commercial Bank/kəˈmɜːrʃəl bæŋk/Ngân hàng Thương mại6

Credit Card/ˈkrɛdɪt kɑːrd/Thẻ tín dụng7

Current Account/ Checking Account/ˈkʌrənt əˈkaʊnt/ / ˈʧɛkɪŋ əˈkaʊnt/Tài khoản vãng lai8

Debit Card/ˈdɛbɪt kɑːrd/Thẻ ghi nợ9

Deposit Account/dɪˈpɒzɪt əˈkaʊnt/Tài khoản tiền gửi10

Fixed Account/fɪkst əˈkaʊnt/Tài khoản có kỳ hạn11

Internet Bank/ˈɪntərˌnɛt bæŋk/Ngân hàng trực tuyến12

Investment Bank/ɪnˈvɛstmənt bæŋk/Ngân hàng đầu tư13

Personal Account/ˈpɜːrsənl əˈkaʊnt/Tài khoản cá nhân14

Prepaid Card/ˈpriːpeɪd kɑːrd/Thẻ trả trước15

Regional Local Bank/ˈriːdʒənl ˈloʊkl bæŋk/Ngân hàng địa phương ở khu vực/ trong vùng16

Retail Bank/ˈriːteɪl bæŋk/Ngân hàng bán lẻ17

Savings Account/ˈseɪvɪŋz əˈkaʊnt/Tài khoản tiết kiệm18

Supermarket Bank/ˈsuːpərˌmɑːrkɪt bæŋk/Ngân hàng siêu thị19

Visa/ Mastercard/ˈviːzə/ / ˈmæstərkɑːrd/Thẻ visa, mastercard

Cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh, tự tin làm chủ đa dạng chủ đề từ vựng tại: Học tiếng Anh văn phòng

Các cụm từ viết tắt tiếng Anh chuyên ngành tài chính

STTTừ viết TắtTừ tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt1AGM

Annual General Meeting/ˈænjuəl ˈdʒɛnərəl ˈmitɪŋ/Đại hội cổ đông thường niên2AML

Anti-Money Laundering/ˌænti ˈmʌni ˈlɔːndərɪŋ/Phòng chống rửa tiền3APR

Annual Percentage Rate/eɪ.piː.ɑːr/Lãi suất hàng năm4ARM

Adjustable Rate Mortgage/əˈdʒʌstəbl reɪt ˈmɔːrɡɪdʒ/Thế chấp có lãi suất điều chỉnh5ATM

Automated Teller Machine/eɪ.tiː.ɛm/Máy rút tiền tự động6BIC

Bank Identifier Code/bæŋk aɪˈdɛntɪfaɪər koʊd/Mã định danh ngân hàng7CD

Certificate of Deposit/ˌsɜːrtɪfɪkət ʌv dɪˈpɒzɪt/Chứng chỉ tiền gửi8CDD

Customer Due Diligence/ˈkʌstəmər duː ˈdɪlɪdʒəns/Kiểm soát khách hàng9CFP

Certified Financial Planner/sɜːr.tɪ.faɪd faɪˈnænʃəl ˈplænər/Chứng chỉ chuyên môn quốc tế về tài chính cá nhân10CMO

Collateralized Mortgage Obligation/kəˈlætərəˌlaɪzd ˈmɔːrɡɪdʒ ˌɑːblɪˈɡeɪʃən/Nghĩa vụ thế chấp có tài sản đảm bảo11CRM

Customer Relationship Management/ˈkʌstəmər rɪˈleɪʃənʃɪp ˈmænɪdʒmənt/Quản lý mối quan hệ khách hàng12EFT

Electronic Funds Transfer/ɪˌlɛkˈtrɒnɪk fʌndz ˈtrænsfɜːr/Chuyển khoản điện tử13ETF

Exchange-Traded Fund/ˌɛks.tʃeɪndʒ ˈtreɪdɪd fʌnd/Quỹ giao dịch trên sàn14FDIC

Federal Deposit Insurance Corporation/ˈfɛdərəl dɪˈpɑːzɪt ɪnˈʃʊrəns kɔr.pəˈreɪʃən/Công ty Bảo hiểm Tiền gửi Liên bang15FHA

Federal Housing Administration/ˈfɛdərəl ˈhaʊzɪŋ ˌædmɪnɪsˈtreɪʃən/Cục quản lý nhà ở liên bang16GDP

Gross Domestic Product/ɡroʊs dəˈmɛstɪk ˈprɒdʌkt/Sản phẩm quốc nội chung17IPO

Initial Public Offering/ɪˈnɪʃəl ˈpʌblɪk ˈɒfərɪŋ/Đợt chào bán công khai ban đầu18IRA

Individual Retirement Account/ˌɪndɪˈvɪdʒuəl rɪˈtaɪərmənt əˈkaʊnt/Tài khoản hưu trí cá nhân19KYC

Know Your Customer/noʊ jɔːr ˈkʌstəmər/Xác minh danh tính khách hàng20LIBOR

London Interbank Offered Rate/ˈlɪbɔːr/Lãi suất ngân hàng London21NDA

Non-Disclosure Agreement/nɒn dɪsˈkloʊʒər əˈɡriː.mənt/Hợp đồng không tiết lộ thông tin22NFA

National Futures Association/ˈnæʃənəl ˈfjuːtʃərz ˌəˌsoʊʃiˈeɪʃən/Hiệp hội Tương lai Quốc gia23OTC

Over-the-Counter/ˈoʊ.vər ði ˈkaʊntər/Giao dịch ngoại quan24P&L

Profit and Loss/ˈprɒfɪt ænd lɔːs/Lợi nhuận và lỗ25P2P

Peer-to-Peer/pɪr tuː pɪr/Giao dịch ngang hàng26PIN

Personal Identification Number/pɪn/Mã số cá nhân27POS

Point of Sale/pɔɪnt ʌv seɪl/Điểm bán hàng28REIT

Real Estate Investment Trust/riːt/Quỹ đầu tư bất động sản29ROA

Return on Assets/rɪˈtɜrn ɒn ˈæsɛts/Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản30ROE

Return on Equity/rɪˈtɜrn ɒn ˈɛkwɪti/Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu31ROI

Return on Investment/ˌrɪˈtɜrn ɒn ɪnˈvɛstmənt/Tỷ suất lợi nhuận đầu tư32SBA

Small Business Administration/smɔːl ˈbɪznɪs ˌædmɪnɪsˈtreɪʃən/Cục Quản lý Doanh nghiệp Nhỏ33SEC

Securities and Exchange Commission/ˈsɛkjurɪtiz ənd ɪksˈtʃeɪndʒ kəˈmɪʃən/Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch34SWIFT

Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication/swɪft/Tổ chức Liên ngân hàng Quốc tế35VAT

Value Added Tax/væljuː ˈædɪd tæks/Thuế giá trị gia tăng

Kinh tế tài chính tiếng anh là gì năm 2024
Tất tần tật từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tài chính bạn cần nhớ

Thuật ngữ chuyên ngành tài chính

STTTừ vựngDịch nghĩa1

Assess (v)Định giá2

At a discountGiảm giá, chiết khấu3

Auditor (n)Kiểm toán viên4

Avalise (v)Bảo lãnh5

Average accounting rate of return (AAR)Tỉ lệ hoàn vốn kế toán trung bình6

Average annual growthTốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm7

Banker’s draft (n)Hối phiếu ngân hàng8

Banking marketThị trường ngân hàng9

BankruptVỡ nợ, phá sản10

Capital goods (n)Tư liệu sản xuất11

Capital rationingĐịnh mức vốn12

Captive finance subsidiaryCông ty tài chính lệ thuộc13

CardholderChủ thẻ14

Cash at bankTiền gửi ngân hàng15

Debit cardThẻ ghi nợ16

Debt (n)Khoản nợ17

Debtor (n)Con nợ18

Default (v)Trả nợ không đúng hạn19

DefaultSự vỡ nợ20

Effective longer-run solutionGiải pháp lâu dài hữu hiệu21

ElasticityĐộ co giãn22

Engagement/active ownershipChủ sở hữu hoạt động/gắn kết23

EnquirySự điều tra24

Entry Bút toán25

Equity Cổ tức26

Fixed assetTài sản cố định27

Fixed capitalVốn cố định28

Fixed costChi phí cố định29

Fixed- Rate DebtKhoản nợ lãi suất cố định30

FloatQuỹ tiền mặt31

Give creditCho nợ (trả chậm)32

Holding companyCông ty mẹ33

Home Foreign marketThị trường trong nước/ngoài nước34

Home marketThị trường nội địa35

Outsource (v)Thuê ngoài36

Passive strategyChiến lược đầu tư thụ động37

Pay intoNộp vào38

Payback periodThời gian hoàn vốn39

Paycheck Xác nhận tiền lương40

Rate of economic growthTốc độ tăng trưởng kinh tế41

Real estate Bất động sản42

Real national incomeThu nhập quốc dân thực tế43

RecessionSự suy thoái44

RecessionTình trạng suy thoái45

Safety stockMức tồn kho an toàn46

Sales expensesChi phí bán hàng47

Sales rebatesGiảm giá bán hàng48

Sales returnsHàng bán bị trả lại49

Sales riskRủi ro bán hàng

Kinh tế tài chính tiếng anh là gì năm 2024
Tất tần tật từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tài chính bạn cần nhớ

Khóa học iTalk – Chinh phục tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành tài chính

Kinh tế tài chính tiếng anh là gì năm 2024
Tất tần tật từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tài chính bạn cần nhớ

Bạn là người bận rộn, và bạn cần một môi trường và phương pháp học phù hợp mà vẫn phải linh hoạt về thời gian?

Khóa học tiếng Anh giao tiếp iTalk chính là những gì bạn cần. Chương trình học Anh ngữ giao tiếp đỉnh cao, với sự ứng dụng của công nghệ AI Voice Recognition (Nhận diện giọng nói).

  • Chuẩn hóa phát âm tiếng Anh: Thường xuyên luyện tập cùng với hỗ trợ của công nghệ AI (Voice Recognition). Học viên sẽ được hướng dẫn bằng giọng bản ngữ của giáo viên VUS, đồng thời được nhận xét, chỉnh sửa cách phát âm chi tiết.
  • Học sâu – Nhớ lâu – Luyện ngay: Khóa học tiếng Anh giao tiếp iTalk không giới hạn thời gian luyện tập. Với chức năng ôn tập dễ dàng chỉ với một chạm – học viên có thể nâng cao trình độ bất cứ lúc nào, ở bất kỳ đâu.
  • Tự tin giao tiếp: Không còn lo sợ phát âm sai nhờ vào thực hành cùng với trợ lý cá nhân AI, xây dựng nên nên sự tự tin trong giao tiếp tiếng Anh, từ đó học tốt Anh văn chuyên ngành tài chính nói riêng và tiếng Anh chuyên ngành nói chung.

4 giá trị chuyên biệt của khóa học iTalk

Với 4 giá trị ưu việt tại iTalk, học viên tham gia hoạt động tương tác và thực hành đóng vai trong các tình huống đàm thoại hoàn toàn bằng tiếng Anh. Từ đó, dễ dàng hoàn thiện hệ thống từ vựng, phát âm và ngữ pháp từ cơ bản đến nâng cao, phục vụ cho công việc và cuộc sống cá nhân.

  • Fit (Chuyên biệt): Tối ưu hóa hiệu quả học tập, củng cố kiến thức và duy trì động lực.
  • Flexibility (Linh hoạt): Tự do lựa chọn khung giờ, phương thức và nội dung của từng chủ đề giao tiếp tiếng Anh, bao gồm cả cơ bản và đàm thoại ứng dụng cao.
  • Fluency and Accuracy (Giao tiếp lưu loát và chuẩn xác): Tập trung vào việc phát âm đúng, xây dựng vốn từ vựng, cấu trúc câu và ngữ pháp, với sự hỗ trợ từ đội ngũ giảng viên đạt chuẩn quốc tế.
  • Integrated Tech Support (Trợ giúp đắc lực từ công nghệ): Lộ trình học được cá nhân hóa với sự hỗ trợ đắc lực từ nhiều nền tảng công nghệ, bao gồm AI, iTalk Dashboard Website, Self Practice…

Học tiếng Anh theo hơn 365+ chủ đề đa dạng

iTalk tích hợp hơn 365 chủ đề từ các lĩnh vực như công việc, học tập, gia đình…, thậm chí cả các chủ đề chuyên sâu như tài chính, công nghệ, kiến trúc,… Học viên có thể trang bị cho mình bộ kỹ năng tiếng Anh toàn diện và theo dõi sự tiến bộ thông qua lộ trình học tập chuẩn Cambridge.

Thành thạo giao tiếp cùng Anh Văn Hội Việt Mỹ

  • Hơn 2.700.000 gia đình Việt đã lựa chọn Anh Văn Hội Việt Mỹ VUS. Đến nay, VUS đã đạt cột mốc gần 80 cơ sở có mặt tại khắp các tỉnh và thành phố lớn.
  • Lập kỷ lục tại Việt Nam với số lượng học viên đạt chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế cao nhất trên cả nước, bao gồm các chứng chỉ Starters, Movers, Flyers, KET, PET, IELTS,… với số lượng lên đến 183.118 học viên.
  • Các cơ sở tại VUS đều đáp ứng chuẩn chất lượng giảng dạy và đào tạo NEAS trong vòng 6 năm liên tiếp.
  • Tự hào là đối tác chiến lược với các tổ chức giáo dục hàng đầu thế giới như Oxford University Press, Cambridge University Press and Assessment National Geographic Learning, Macmillan Education,…
  • Đội ngũ giáo viên và trợ giảng tâm huyết, giàu kinh nghiệm với hơn 2.700 thành viên, 100% giáo viên sở hữu các chứng chỉ giảng dạy quốc tế như TESOL, CELTA, các chứng chỉ tương đương TEFL.
    Kinh tế tài chính tiếng anh là gì năm 2024
    Tất tần tật từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tài chính bạn cần nhớ

Bài viết trên đã tổng hợp các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tài chính thông dụng nhất. Hy vọng với danh sách từ vựng bên trên sẽ giúp bạn không ngừng trau dồi vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành và cải thiện hơn nữa tiếng Anh giao tiếp trong tương lai.

Ngành tài chính tên tiếng Anh là gì?

Ngành Tài chính Ngân hàng có tên tiếng Anh là Finance and Banking.

Ngành kinh tế đầu tư tên tiếng Anh là gì?

Ngành Kinh tế đầu tư (Economic Investment) là một ngành đào tạo về quản lý các hoạt động đầu tư chuyên nghiệp.

Ngành kinh tế học tài chính là gì?

Kinh tế tài chính là một ngành học liên quan đến việc quản lý và phân tích tài chính của các tổ chức và cá nhân. Ngành này bao gồm tài chính doanh nghiệp, tài chính cá nhân, tài chính công, chứng khoán và đầu tư.

Tài chính dịch tiếng Anh là gì?

Tài chính (hay đôi khi được viết là tài chánh, Tiếng Anh: finance) là phạm trù kinh tế phản ánh các quan hệ phân phối của cải xã hội dưới hình thức giá trị phát sinh trong quá trình hình thành, tạo lập, phân phối các quỹ tiền tệ của các chủ thể trong nền kinh tế nhằm đạt mục tiêu của các chủ thể ở mỗi điều kiện nhất ...